Chỉ số độ tin cậy của nhà vận hành
Mức độ tin cậy mà từng mạng lưới sạc công bố trạng thái trực tiếp cho người lái xe. Điểm số dựa trên tỷ lệ trạng thái trực tiếp, thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu và mức phạt đối với trạng thái đã lỗi thời — không bao giờ dựa trên tên nguồn dữ liệu.
Bảng xếp hạng này được công bố theo giấy phép Creative Commons Attribution 4.0 (CC BY 4.0). Vui lòng ghi nguồn LiveChargeMap. CC BY 4.0 · Tải xuống CSV
· được tính toán lại hằng ngày
| Hạng | Đơn vị vận hành | Điểm sạc | Điểm | Tỷ lệ trạng thái trực tiếp | Thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu (30 ngày) |
|---|---|---|---|---|---|
| 11.301 | Immo & Energy UG (haftungsbeschränkt) | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.302 | Ina Gottlick | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.303 | Ina Heeke | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.304 | Ina Müller | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.305 | Indigo8 GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.306 | Inega GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.307 | Ines Gehlmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.308 | Ing. Gilberto Luigi Maria Gaidano | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.309 | Ing.W. Riemer GmbH & CO K | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.310 | Ingeborg Wimmer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.311 | Ingenia Informationstechnologie GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.312 | Ingenieurbüro Dr. Ole Janssen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.313 | Ingenieurbüro Kritzenberger | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.314 | Ingenieurbüro Lilienthal | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.315 | Ingenieurbüro Mann & Biedermann GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.316 | Ingenieurbüro Markus Hall, Einzelunternehmer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.317 | Ingenieurbüro für Elektronik,Informatik,Baubiologie,Energiesysteme | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.318 | Ingo Betz | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.319 | Ingo Hahn | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.320 | Ingo Harmsen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.321 | Ingo Langhans | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.322 | Ingo Schmelzer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.323 | Ingo Seliger | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.324 | Ingo Ulmer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.325 | Ingrid Kops | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.326 | InnoZent GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.327 | Innogy by Rodriguez | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.328 | International Wine Trade & Services | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.329 | Ioannis Pliakos | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.330 | Irene Flieger | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.331 | Irene Hoffmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.332 | Irina Pfaff | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.333 | Iris Balzen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.334 | Iris Behling | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.335 | Iris Burghardt | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.336 | Iris Kölln | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.337 | Iris Schmitt | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.338 | Irmgard Falk | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.339 | Isabel Gredig | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.340 | Isabell Jung | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.341 | Ismail Kurul | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.342 | Ivica Milan Puskaric | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.343 | JIT Creatives | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.344 | JMP Dental GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.345 | JSC Timework GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.346 | Jakob Urton | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.347 | Jan Brückner | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.348 | Jan Dittrich | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.349 | Jan Eckhoff | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.350 | Jan Frieder Dankel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.351 | Jan Heenemann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.352 | Jan Hejmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.353 | Jan Hohberger | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.354 | Jan Keil | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.355 | Jan Keil Arzt | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.356 | Jan Lino Thiel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.357 | Jan Lohbreier | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.358 | Jan Niklas Jaschinski | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.359 | Jan Pieter Jansen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.360 | Jan Richter | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.361 | Jan Rudolph | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.362 | Jan Schiller | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.363 | Jan Staffehl | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.364 | Jan Strohe | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.365 | Jan Teunissen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.366 | Jan Wehmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.367 | Jan Zimmermann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.368 | Jan von Garrel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.369 | Jana Müller | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.370 | Jana Richter | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.371 | Janik Schmelcke | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.372 | Jannik Klein | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.373 | Jannik Stulken | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.374 | Janosch Jocher | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.375 | Janusz Glagla | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.376 | Jauch/Allenstein Einzelunternehmen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.377 | Jean Förste | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.378 | Jean-Charles Moulin | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.379 | Jean-Eric Neidhardt | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.380 | Jeffrey Arnold | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.381 | Jembo Motel & Freizeit GmbH & Co. KG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.382 | Jennifer Hartl | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.383 | Jenny Assing | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.384 | Jenny Drubig | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.385 | Jens Behrens | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.386 | Jens Diedrich | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.387 | Jens Dr. Schade | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.388 | Jens Dumond | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.389 | Jens Falke | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.390 | Jens Finger | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.391 | Jens Gajus | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.392 | Jens Grotemeier | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.393 | Jens Hartmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.394 | Jens Haubrich | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.395 | Jens Heidrich | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.396 | Jens Herb | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.397 | Jens Härtel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.398 | Jens Höbel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.399 | Jens Hümpfner | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.400 | Jens Kaufmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
Có 14.066 nhà vận hành được xếp hạng; tệp CSV tải xuống liệt kê tất cả các nhà vận hành đó.
Cách tính điểm
Đối với mỗi nhà vận hành có nguồn dữ liệu trực tiếp, điểm số hằng ngày được tính như sau
clamp(0, 100, round(100 × (0.50 × live_share + 0.40 × feed_uptime + 0.10 × (1 − stale_share))))
- Tỷ lệ trạng thái trực tiếp — tỷ lệ điểm sạc có trạng thái mới (sẵn sàng, đang sử dụng hoặc ngừng hoạt động, được báo cáo trong khoảng thời gian làm mới), như trên trang thống kê. Các báo cáo đã lỗi thời không được tính.
- Thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu — trong 30 ngày qua, tỷ lệ các lần đồng bộ theo lịch đã hoàn tất và thành công đối với các nguồn dữ liệu chứa các trạm của nhà vận hành này. Chúng tôi không bao giờ nêu tên nguồn dữ liệu.
- Tỷ lệ không lỗi thời — bằng một trừ đi tỷ lệ điểm sạc có trạng thái cũ hơn khoảng thời gian làm mới.
- Mọi nhà vận hành có nguồn dữ liệu trực tiếp đều được xếp hạng, dù quy mô nhỏ đến đâu: các số liệu tính trên toàn bộ điểm sạc của nhà vận hành đó, không phải trên một mẫu. Những nhà vận hành chỉ có dữ liệu đăng ký tĩnh và không có nguồn dữ liệu trực tiếp được hiển thị là chưa được xếp hạng trên trang chất lượng dữ liệu của họ và không có mặt trong bảng xếp hạng này.
Cách cải thiện thông tin niêm yết của bạn · Thống kê mạng lưới