Chỉ số độ tin cậy của nhà vận hành
Mức độ tin cậy mà từng mạng lưới sạc công bố trạng thái trực tiếp cho người lái xe. Điểm số dựa trên tỷ lệ trạng thái trực tiếp, thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu và mức phạt đối với trạng thái đã lỗi thời — không bao giờ dựa trên tên nguồn dữ liệu.
Bảng xếp hạng này được công bố theo giấy phép Creative Commons Attribution 4.0 (CC BY 4.0). Vui lòng ghi nguồn LiveChargeMap. CC BY 4.0 · Tải xuống CSV
· được tính toán lại hằng ngày
| Hạng | Đơn vị vận hành | Điểm sạc | Điểm | Tỷ lệ trạng thái trực tiếp | Thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu (30 ngày) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.901 | Frank Rienau | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.902 | Frank Rumrich | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.903 | Frank Schmalowsky | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.904 | Frank Schmelzle | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.905 | Frank Schmitz | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.906 | Frank Seidel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.907 | Frank Siebelhoff | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.908 | Frank Tilker | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.909 | Frank Vier | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.910 | Frank Vollenbröker | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.911 | Frank Wagner | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.912 | Frank Wannenmacher | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.913 | Frank Wehnert | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.914 | Frank Wich | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.915 | Frank Wiedemann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.916 | Frank Wiesemann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.917 | Frank Witten | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.918 | Frankfurt Realestate 6 GmbH & Co. KG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.919 | Franz Cleusters | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.920 | Franz Haußwald | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.921 | Franz Josef Müller | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.922 | Franz Josef Schumacher | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.923 | Franz Kliegl | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.924 | Franz Maul, Einzelunternehmen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.925 | Franz Stadlberger | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.926 | Franz Veit GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.927 | Franz Wiedenhofer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.928 | Franziska Dietrich | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.929 | Fred Süllwold | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.930 | Frederik Puhe | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.931 | Frederike Dose | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.932 | Freiherr von Maltzahn | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.933 | Freizeitwelt Sauerland GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.934 | Frese & Hillen Vermietungs GbR | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.935 | Frey Immobilien Gbr | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.936 | Frieda Schmid | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.937 | Friedhelm Büscher | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.938 | Friedrich Hoffmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.939 | Friedrich Wahl GmbH & Co KG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.940 | Frische Erleben UG (haftungsbeschränkt) | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.941 | Friseur Haarmonie GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.942 | Friseursalon Schau Hair, Einzelunternehmen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.943 | Frithjof Reitter | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.944 | Fritz Hermann Grimm | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.945 | Fritz Schmidt | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.946 | Froschhammer Agrar GbR | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.947 | Fusspflege Knorr | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.948 | Fußballgolf Obermain | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.949 | Fynn Würtz | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.950 | Förderverein Natura Miriquidica e.V. | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.951 | G-DS Gängler DatenService | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.952 | G. + L. Rauschenberg GSV GbR | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.953 | GO-Event! - Eventagentur & Livekommunikation GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.954 | Gabriel Heissenberg | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.955 | Gabriel Varga | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.956 | Gabriele Bauer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.957 | Galabau Dutsch | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.958 | Garni Hotel Unsere Stadtvilla Frank Häre | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.959 | Gasdrive Technologies GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.960 | Gasthaus Hubertushof | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.961 | Gasthaus Weingast | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.962 | Gasthof Adler Äpfingen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.963 | Gasthof Frankenstuben | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.964 | Gasthof Hertigswalde | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.965 | Gasthof Roth | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.966 | Gasthof Specht | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.967 | Gasthof zum Diemeltal | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.968 | GbR Florian und Verena Häggberg | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.969 | Geissenhof | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.970 | Gemeinde Altdorf | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.971 | Gemeinde Altwarp über "Amt am Stettiner Haff" | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.972 | Gemeinde Bad Feilnbach | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.973 | Gemeinde Bispingen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.974 | Gemeinde Bruckberg | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.975 | Gemeinde Buch a.Erlbach | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.976 | Gemeinde Eschelbronn (KdöR) | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.977 | Gemeinde Neuhausen/Spree | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.978 | Gemeinde Rechberghausen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.979 | Gemeinde Suedheide | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.980 | Gemeinde Waldbüttelbrunn | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.981 | Gemeinde Winterrieden | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.982 | Gemeinde Wustermark (öff. Verwaltung) | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.983 | Genuss am Berg GmbH & CoKg | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.984 | Geologische Felduntersuchungen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.985 | Georg Fleischmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.986 | Georg Friedrich Thürauf | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.987 | Georg Häring | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.988 | Georg Maas | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.989 | Georg Nordhoff | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.990 | Georg Pohl | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.991 | Georg Rickelmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.992 | Georg Schumacher | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.993 | Georg Wagenhan | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.994 | Georg-Friedrich Schwarz | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.995 | Georgios Ampatzidis | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.996 | Geothermie Unterhaching Produktions-GmbH & Co. KG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.997 | Gerald Bauer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.998 | Gerard Ayoub | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.999 | Gerard Rouven Urban | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.000 | Gerburgis Nowak | 1 | 45 | 0% | 86% |
Có 14.066 nhà vận hành được xếp hạng; tệp CSV tải xuống liệt kê tất cả các nhà vận hành đó.
Cách tính điểm
Đối với mỗi nhà vận hành có nguồn dữ liệu trực tiếp, điểm số hằng ngày được tính như sau
clamp(0, 100, round(100 × (0.50 × live_share + 0.40 × feed_uptime + 0.10 × (1 − stale_share))))
- Tỷ lệ trạng thái trực tiếp — tỷ lệ điểm sạc có trạng thái mới (sẵn sàng, đang sử dụng hoặc ngừng hoạt động, được báo cáo trong khoảng thời gian làm mới), như trên trang thống kê. Các báo cáo đã lỗi thời không được tính.
- Thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu — trong 30 ngày qua, tỷ lệ các lần đồng bộ theo lịch đã hoàn tất và thành công đối với các nguồn dữ liệu chứa các trạm của nhà vận hành này. Chúng tôi không bao giờ nêu tên nguồn dữ liệu.
- Tỷ lệ không lỗi thời — bằng một trừ đi tỷ lệ điểm sạc có trạng thái cũ hơn khoảng thời gian làm mới.
- Mọi nhà vận hành có nguồn dữ liệu trực tiếp đều được xếp hạng, dù quy mô nhỏ đến đâu: các số liệu tính trên toàn bộ điểm sạc của nhà vận hành đó, không phải trên một mẫu. Những nhà vận hành chỉ có dữ liệu đăng ký tĩnh và không có nguồn dữ liệu trực tiếp được hiển thị là chưa được xếp hạng trên trang chất lượng dữ liệu của họ và không có mặt trong bảng xếp hạng này.
Cách cải thiện thông tin niêm yết của bạn · Thống kê mạng lưới