Chỉ số độ tin cậy của nhà vận hành
Mức độ tin cậy mà từng mạng lưới sạc công bố trạng thái trực tiếp cho người lái xe. Điểm số dựa trên tỷ lệ trạng thái trực tiếp, thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu và mức phạt đối với trạng thái đã lỗi thời — không bao giờ dựa trên tên nguồn dữ liệu.
Bảng xếp hạng này được công bố theo giấy phép Creative Commons Attribution 4.0 (CC BY 4.0). Vui lòng ghi nguồn LiveChargeMap. CC BY 4.0 · Tải xuống CSV
· được tính toán lại hằng ngày
| Hạng | Đơn vị vận hành | Điểm sạc | Điểm | Tỷ lệ trạng thái trực tiếp | Thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu (30 ngày) |
|---|---|---|---|---|---|
| 9.701 | ecodots GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.702 | eeg euco energie GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.703 | effektiva GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.704 | ekz Rettenmaier GmbH & Co KG | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.705 | elektro Bühler GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.706 | empact GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.707 | enosys Recycling GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.708 | er elektronik GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.709 | essen-macht-spass GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.710 | evane Kongress- und Veranstaltungstechnik | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.711 | fiberworks Int. AG | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.712 | fitwellPARK | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.713 | gym 80 Fitnesstreff | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.714 | hw Wenisch Haustechnik GmbH&Co.KG | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.715 | iWH-Design | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.716 | ic audio GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.717 | id-netsolutions GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.718 | infoZoom GbR | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.719 | innoSUST GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.720 | innofabrik GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.721 | john becker ingenieure GmbH & Co. KG | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.722 | koenraad verleyen | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.723 | lebendiges lernen e.V. | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.724 | lgzhille GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.725 | mediantis AG | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.726 | meistro Energie GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.727 | molton-web Roling GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.728 | moto-emotion GbR | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.729 | netzkern AG | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.730 | niebo-energy | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.731 | orgakett GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.732 | proService Gmbh | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.733 | projektLIS | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.734 | restaurant klostermühle | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.735 | ry-port GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.736 | sb-electronics GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.737 | schmitzdruck&medien GmbH & Co. KG | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.738 | scm energy GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.739 | skBIT Informationstechnik GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.740 | smartino GmbH & Co. KG | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.741 | steep GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.742 | stroomr GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.743 | sz energy | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.744 | vapic GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.745 | vonBogen GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.746 | vonRoll hydro (deutschland) gmbh & co kg | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.747 | wng-automation GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.748 | ws IT Service GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.749 | x07907x - Media and IT-Consulting | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.750 | xalino GmbH | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.751 | zeitwesie.haus Katrin Dill GbR | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.752 | Ökobau natur & design Einzelfirma | 2 | 45 | 0% | 86% |
| 9.753 | 1A Ladetechnik GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.754 | 20/1 Informationssysteme GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.755 | 2wcom Systems GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.756 | A. A. | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.757 | A. Mönckedieck Elektro - Kabelbau GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.758 | ABK Elektro UG (haftungsbeschränkt) | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.759 | ADIOS HMS | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.760 | AEW Servicegesellschaft für elektrotechnische Anlagen mbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.761 | AGRAVIS Raiffeisen AG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.762 | AGROA Raiffeisen eG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.763 | AH Beermann & Temme GmbH & Co. KG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.764 | AHG Marhenke Automobil Handels GmbH u. Co KG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.765 | AMVisor GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.766 | ANDERS Wohnen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.767 | ART-Hotel Braun, Einzelunternehmen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.768 | ASP Aufbau Service Petersen GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.769 | AUTORING GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.770 | AV Germania Markneukirchen e.V. | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.771 | AVHz GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.772 | AWO Integrations- und Heimbetriebe GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.773 | AXA Regionalvertretung Hoffmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.774 | AXEL GERO GNADE | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.775 | Aberer Automobile GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.776 | Adam Potstada | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.777 | Adolf Hartmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.778 | Adrian Weggler | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.779 | Agentur für Deutsche Vermögensberatung | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.780 | Agentur für Marketing | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.781 | Ahmed Talaat | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.782 | Aissenguil Bougiouklou | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.783 | Aktive Facility Management GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.784 | Aktobis AG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.785 | Alban Nezmi GbR | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.786 | Albani-Elektronik J.H.Albani | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.787 | Albatros Multi Tenant S.á r.l c/o NAS Real Süd West GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.788 | Albert Auburger | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.789 | Albert Polster | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.790 | Albert Voigt Reinigung-Systeme GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.791 | Aleksandra Mroczek | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.792 | Alex Flindt | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.793 | Alexander Batt | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.794 | Alexander Belmaier | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.795 | Alexander Blischke | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.796 | Alexander Bloß | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.797 | Alexander Borell | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.798 | Alexander Braune | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.799 | Alexander Böhm | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 9.800 | Alexander Fink | 1 | 45 | 0% | 86% |
Có 14.066 nhà vận hành được xếp hạng; tệp CSV tải xuống liệt kê tất cả các nhà vận hành đó.
Cách tính điểm
Đối với mỗi nhà vận hành có nguồn dữ liệu trực tiếp, điểm số hằng ngày được tính như sau
clamp(0, 100, round(100 × (0.50 × live_share + 0.40 × feed_uptime + 0.10 × (1 − stale_share))))
- Tỷ lệ trạng thái trực tiếp — tỷ lệ điểm sạc có trạng thái mới (sẵn sàng, đang sử dụng hoặc ngừng hoạt động, được báo cáo trong khoảng thời gian làm mới), như trên trang thống kê. Các báo cáo đã lỗi thời không được tính.
- Thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu — trong 30 ngày qua, tỷ lệ các lần đồng bộ theo lịch đã hoàn tất và thành công đối với các nguồn dữ liệu chứa các trạm của nhà vận hành này. Chúng tôi không bao giờ nêu tên nguồn dữ liệu.
- Tỷ lệ không lỗi thời — bằng một trừ đi tỷ lệ điểm sạc có trạng thái cũ hơn khoảng thời gian làm mới.
- Mọi nhà vận hành có nguồn dữ liệu trực tiếp đều được xếp hạng, dù quy mô nhỏ đến đâu: các số liệu tính trên toàn bộ điểm sạc của nhà vận hành đó, không phải trên một mẫu. Những nhà vận hành chỉ có dữ liệu đăng ký tĩnh và không có nguồn dữ liệu trực tiếp được hiển thị là chưa được xếp hạng trên trang chất lượng dữ liệu của họ và không có mặt trong bảng xếp hạng này.
Cách cải thiện thông tin niêm yết của bạn · Thống kê mạng lưới