Chỉ số độ tin cậy của nhà vận hành
Mức độ tin cậy mà từng mạng lưới sạc công bố trạng thái trực tiếp cho người lái xe. Điểm số dựa trên tỷ lệ trạng thái trực tiếp, thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu và mức phạt đối với trạng thái đã lỗi thời — không bao giờ dựa trên tên nguồn dữ liệu.
Bảng xếp hạng này được công bố theo giấy phép Creative Commons Attribution 4.0 (CC BY 4.0). Vui lòng ghi nguồn LiveChargeMap. CC BY 4.0 · Tải xuống CSV
· được tính toán lại hằng ngày
| Hạng | Đơn vị vận hành | Điểm sạc | Điểm | Tỷ lệ trạng thái trực tiếp | Thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu (30 ngày) |
|---|---|---|---|---|---|
| 13.701 | Holmgrens Bil | 8 | 43 | 0% | 83% |
| 13.702 | Ikea Svenska försäljning AB 053 Uddevalla | 8 | 43 | 0% | 83% |
| 13.703 | KEBA eMobility | 8 | 43 | 0% | 83% |
| 13.704 | Kungsleden Muren AB | 8 | 43 | 0% | 83% |
| 13.705 | Linds gård | 8 | 43 | 0% | 83% |
| 13.706 | Luleå Kommun | 8 | 43 | 0% | 83% |
| 13.707 | Mobility 46 | 8 | 43 | 0% | 83% |
| 13.708 | Norrköping Flygplats Parkster | 8 | 43 | 0% | 83% |
| 13.709 | Parkit | 8 | 43 | 0% | 83% |
| 13.710 | Qstar Försäljning AB | 8 | 43 | 0% | 83% |
| 13.711 | Ragn-Sells | 8 | 43 | 0% | 83% |
| 13.712 | Rexolution Charge | 8 | 43 | 0% | 83% |
| 13.713 | Strömstad Köpcenter AB | 8 | 43 | 0% | 83% |
| 13.714 | akademiskahus | 8 | 43 | 0% | 83% |
| 13.715 | AB PiteEnergi | 7 | 43 | 0% | 83% |
| 13.716 | Boliden Minerals AB | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.717 | Gävle Parkeringsservice AB | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.718 | Göteborgs Stads Parkering AB | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.719 | HEMAB / Jämtkraft | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.720 | Hedemora Energi | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.721 | Herrestads församling | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.722 | Kalema E-mobility AB | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.723 | Kalmar Golf & Fritid AB | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.724 | Klinta Camping i Köpingsvik AB | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.725 | Kraftringen | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.726 | Kreativa Hus Skövde AB | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.727 | Ljusdal Energi | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.728 | Malungs Elnät | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.729 | Nova Lund | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.730 | Nyhem Konferens och Sport AB | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.731 | Opigo | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.732 | Skånes Djurpark Resort AB | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.733 | Sundbyholms Slott AB | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.734 | Sunderby Folkhögskola | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.735 | Telge Nät | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.736 | Umeå Energi AB | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.737 | WM Elprojekt | 6 | 43 | 0% | 83% |
| 13.738 | Branäsgruppen AB | 5 | 43 | 0% | 83% |
| 13.739 | Hedin | 5 | 43 | 0% | 83% |
| 13.740 | Kackelstugan AB | 5 | 43 | 0% | 83% |
| 13.741 | Uppsala Parkering | 5 | 43 | 0% | 83% |
| 13.742 | AB Eidar, Trollhättans Bostadsbolag | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.743 | Alvesta kommun | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.744 | Bilbolaget Nord | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.745 | Bilexpo | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.746 | Bostadsstiftelsen Platen | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.747 | Compleo | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.748 | Dalakraft AB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.749 | Egen laddstn. | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.750 | Ekeby Möbler AB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.751 | Gislaved Energi | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.752 | Hemfosa Charge AB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.753 | ICA Odenhallen | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.754 | JB Charge AB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.755 | Jamtli | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.756 | Jämtkraft | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.757 | Kappelskärs Hamn AB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.758 | Klövern | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.759 | LADDMAX SVERIGE AB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.760 | Lillegårdens Fastigheter AB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.761 | P-air AB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.762 | Pair AB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.763 | Park & Charge | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.764 | QCharge AB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.765 | Region Kronoborg | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.766 | Ronneby Miljö&Teknik AB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.767 | Scandinavian Resort | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.768 | Skellefteå Kraft AB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.769 | Skjutebo Kraft | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.770 | Stenkyrka livs AB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.771 | Stöckebygdens utveckling | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.772 | Stöten i Sälen AB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.773 | Telia | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.774 | UPAB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.775 | Ulfshyttans Herrgård | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.776 | Vialumina AB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.777 | Vikon Consulting AB | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.778 | Väsbyhem | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.779 | Älvsbyns kommun | 4 | 43 | 0% | 83% |
| 13.780 | Famaron Fastigheter AB | 3 | 43 | 0% | 83% |
| 13.781 | Halmstad Energi och Miljö AB | 3 | 43 | 0% | 83% |
| 13.782 | Hedenstugan Bed and breakfast Hotel | 3 | 43 | 0% | 83% |
| 13.783 | Niso Cloud | 3 | 43 | 0% | 83% |
| 13.784 | Ore Energi | 3 | 43 | 0% | 83% |
| 13.785 | Torsby pastorat | 3 | 43 | 0% | 83% |
| 13.786 | AB Ljungs Tegelbruk | 2 | 43 | 0% | 83% |
| 13.787 | AMB Imdustri AB | 2 | 43 | 0% | 83% |
| 13.788 | Amokabel AB | 2 | 43 | 0% | 83% |
| 13.789 | Andreas Bernmyr | 2 | 43 | 0% | 83% |
| 13.790 | Askersundsbostäder AB | 2 | 43 | 0% | 83% |
| 13.791 | Brf Vetekärnan | 2 | 43 | 0% | 83% |
| 13.792 | Cloud Charge | 2 | 43 | 0% | 83% |
| 13.793 | Egen | 2 | 43 | 0% | 83% |
| 13.794 | Evota | 2 | 43 | 0% | 83% |
| 13.795 | Fastighets AB Briggen i Helsingborg | 2 | 43 | 0% | 83% |
| 13.796 | Förvaltnings AB Magnentus | 2 | 43 | 0% | 83% |
| 13.797 | Grizzly | 2 | 43 | 0% | 83% |
| 13.798 | Holma Golf AB | 2 | 43 | 0% | 83% |
| 13.799 | Hotell Halland | 2 | 43 | 0% | 83% |
| 13.800 | Hotell S:t Olof | 2 | 43 | 0% | 83% |
Có 14.066 nhà vận hành được xếp hạng; tệp CSV tải xuống liệt kê tất cả các nhà vận hành đó.
Cách tính điểm
Đối với mỗi nhà vận hành có nguồn dữ liệu trực tiếp, điểm số hằng ngày được tính như sau
clamp(0, 100, round(100 × (0.50 × live_share + 0.40 × feed_uptime + 0.10 × (1 − stale_share))))
- Tỷ lệ trạng thái trực tiếp — tỷ lệ điểm sạc có trạng thái mới (sẵn sàng, đang sử dụng hoặc ngừng hoạt động, được báo cáo trong khoảng thời gian làm mới), như trên trang thống kê. Các báo cáo đã lỗi thời không được tính.
- Thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu — trong 30 ngày qua, tỷ lệ các lần đồng bộ theo lịch đã hoàn tất và thành công đối với các nguồn dữ liệu chứa các trạm của nhà vận hành này. Chúng tôi không bao giờ nêu tên nguồn dữ liệu.
- Tỷ lệ không lỗi thời — bằng một trừ đi tỷ lệ điểm sạc có trạng thái cũ hơn khoảng thời gian làm mới.
- Mọi nhà vận hành có nguồn dữ liệu trực tiếp đều được xếp hạng, dù quy mô nhỏ đến đâu: các số liệu tính trên toàn bộ điểm sạc của nhà vận hành đó, không phải trên một mẫu. Những nhà vận hành chỉ có dữ liệu đăng ký tĩnh và không có nguồn dữ liệu trực tiếp được hiển thị là chưa được xếp hạng trên trang chất lượng dữ liệu của họ và không có mặt trong bảng xếp hạng này.
Cách cải thiện thông tin niêm yết của bạn · Thống kê mạng lưới