Chỉ số độ tin cậy của nhà vận hành
Mức độ tin cậy mà từng mạng lưới sạc công bố trạng thái trực tiếp cho người lái xe. Điểm số dựa trên tỷ lệ trạng thái trực tiếp, thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu và mức phạt đối với trạng thái đã lỗi thời — không bao giờ dựa trên tên nguồn dữ liệu.
Bảng xếp hạng này được công bố theo giấy phép Creative Commons Attribution 4.0 (CC BY 4.0). Vui lòng ghi nguồn LiveChargeMap. CC BY 4.0 · Tải xuống CSV
· được tính toán lại hằng ngày
| Hạng | Đơn vị vận hành | Điểm sạc | Điểm | Tỷ lệ trạng thái trực tiếp | Thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu (30 ngày) |
|---|---|---|---|---|---|
| 12.901 | Silke van Gameren | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.902 | Silvio Kuhn | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.903 | Silvio Kurmas | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.904 | Silvio Landrock | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.905 | Silvio von Knobelsdorff | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.906 | Simeon Vichel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.907 | Simon David Klein | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.908 | Simon Effe | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.909 | Simon Elshoff | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.910 | Simon Feldkamp | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.911 | Simon Haslauer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.912 | Simon Klaffl | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.913 | Simon Kramer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.914 | Simon Prucha | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.915 | Simon Scherer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.916 | Simon Schneider | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.917 | Simon Waldmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.918 | Simone Grosser | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.919 | Simone Kind genannt Schönherr | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.920 | Simone Tracht | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.921 | Solar-Flemmig e.K. | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.922 | SolarStromAnlagen S. Rösch Einzelunternehmen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.923 | Solarbetrieb Regina und Bernhard Herrmann (GbR) | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.924 | Solarstromerzeugung Holtensen Einzelunternehmen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.925 | SonnenWerkstatt GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.926 | Soufian Ouhbout | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.927 | Sparkasse Münsterland Ost | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.928 | Sparkasse Westmünsterland, Anstalt des öffentlichen Rechts | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.929 | Splett & Kahl Pulverbeschichtung GmbH & Co. KG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.930 | Sportalm Shop und Verleih | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.931 | Sportpark Windhagen GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.932 | St. Anna-Stift Kroge GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.933 | Stadler Fenster und Türen GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.934 | Stadt Eggesin | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.935 | Stadt Hamminkeln | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.936 | Stadt Seebad Ueckermünde, Kommune | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.937 | Stadt Seßlach | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.938 | Stadtapotheke Leutershausen eK | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.939 | Stadtverwaltung Markkleeberg | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.940 | Stadtwerke Nordhausen - Holding für Versorgung und Verkehr GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.941 | Staggenborg Clever Mobil | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.942 | Stan Linke | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.943 | Stanislaw Braun | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.944 | Stanislaw Schatilo | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.945 | Stefan Zoller | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.946 | Stefan Breyer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.947 | Stefan Briel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.948 | Stefan Burgard | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.949 | Stefan Comtesse | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.950 | Stefan Drost | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.951 | Stefan Eckstein | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.952 | Stefan Eder | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.953 | Stefan Frey | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.954 | Stefan Georgi | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.955 | Stefan Heinrich | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.956 | Stefan Hischer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.957 | Stefan Isaak | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.958 | Stefan Kohl Wörth GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.959 | Stefan Langewand Einzelunternehmen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.960 | Stefan Lenert | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.961 | Stefan Ley | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.962 | Stefan Lösch | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.963 | Stefan Mau | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.964 | Stefan Middelkoop | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.965 | Stefan Molter | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.966 | Stefan Munzlinger | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.967 | Stefan Muth | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.968 | Stefan Müllbauer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.969 | Stefan Nagel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.970 | Stefan Neeve | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.971 | Stefan Niederkofler | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.972 | Stefan Niewöhner | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.973 | Stefan Ostkirchen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.974 | Stefan Rolf | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.975 | Stefan Rummel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.976 | Stefan Rödiger | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.977 | Stefan Schadick | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.978 | Stefan Schempp | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.979 | Stefan Schipper | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.980 | Stefan Schmits | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.981 | Stefan Schmitt | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.982 | Stefan Schmücking | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.983 | Stefan Schumaier | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.984 | Stefan Selditz | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.985 | Stefan Sieloff | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.986 | Stefan Stadler | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.987 | Stefan Stein | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.988 | Stefan Steinweg | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.989 | Stefan Strahberger | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.990 | Stefan Strick | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.991 | Stefan Süßmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.992 | Stefan Thieme | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.993 | Stefan Thomas | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.994 | Stefan Treffer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.995 | Stefan Tremmel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.996 | Stefan Wagner | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.997 | Stefan Wensing | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.998 | Stefan Weyl | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 12.999 | Stefan Woltmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 13.000 | StefanSiegfried Lemke | 1 | 45 | 0% | 86% |
Có 14.066 nhà vận hành được xếp hạng; tệp CSV tải xuống liệt kê tất cả các nhà vận hành đó.
Cách tính điểm
Đối với mỗi nhà vận hành có nguồn dữ liệu trực tiếp, điểm số hằng ngày được tính như sau
clamp(0, 100, round(100 × (0.50 × live_share + 0.40 × feed_uptime + 0.10 × (1 − stale_share))))
- Tỷ lệ trạng thái trực tiếp — tỷ lệ điểm sạc có trạng thái mới (sẵn sàng, đang sử dụng hoặc ngừng hoạt động, được báo cáo trong khoảng thời gian làm mới), như trên trang thống kê. Các báo cáo đã lỗi thời không được tính.
- Thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu — trong 30 ngày qua, tỷ lệ các lần đồng bộ theo lịch đã hoàn tất và thành công đối với các nguồn dữ liệu chứa các trạm của nhà vận hành này. Chúng tôi không bao giờ nêu tên nguồn dữ liệu.
- Tỷ lệ không lỗi thời — bằng một trừ đi tỷ lệ điểm sạc có trạng thái cũ hơn khoảng thời gian làm mới.
- Mọi nhà vận hành có nguồn dữ liệu trực tiếp đều được xếp hạng, dù quy mô nhỏ đến đâu: các số liệu tính trên toàn bộ điểm sạc của nhà vận hành đó, không phải trên một mẫu. Những nhà vận hành chỉ có dữ liệu đăng ký tĩnh và không có nguồn dữ liệu trực tiếp được hiển thị là chưa được xếp hạng trên trang chất lượng dữ liệu của họ và không có mặt trong bảng xếp hạng này.
Cách cải thiện thông tin niêm yết của bạn · Thống kê mạng lưới