Chỉ số độ tin cậy của nhà vận hành
Mức độ tin cậy mà từng mạng lưới sạc công bố trạng thái trực tiếp cho người lái xe. Điểm số dựa trên tỷ lệ trạng thái trực tiếp, thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu và mức phạt đối với trạng thái đã lỗi thời — không bao giờ dựa trên tên nguồn dữ liệu.
Bảng xếp hạng này được công bố theo giấy phép Creative Commons Attribution 4.0 (CC BY 4.0). Vui lòng ghi nguồn LiveChargeMap. CC BY 4.0 · Tải xuống CSV
· được tính toán lại hằng ngày
| Hạng | Đơn vị vận hành | Điểm sạc | Điểm | Tỷ lệ trạng thái trực tiếp | Thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu (30 ngày) |
|---|---|---|---|---|---|
| 11.601 | Karin Kick | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.602 | Karin Kindsmüller | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.603 | Karin Simone Wenzel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.604 | Karl Heinz Helmuth Tröger | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.605 | Karl Heinz Kremmler | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.606 | Karl Henne | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.607 | Karl Krull | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.608 | Karl Merhof u. Sohn GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.609 | Karl Werner | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.610 | Karl-Ingo Schmidt | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.611 | Karl-Wilhelm Schmitz | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.612 | Karla Huber | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.613 | Karolina Beiler | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.614 | Karolina Schön | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.615 | Karst IT GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.616 | Karsten Bultmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.617 | Karsten Egel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.618 | Karsten Heidger | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.619 | Karsten Kreidemeier | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.620 | Karsten Köhnecke | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.621 | Karsten Reckling | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.622 | Karsten Schulze | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.623 | Karsten Starker | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.624 | Karsten Vossberg | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.625 | Karsten Weiser | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.626 | Karweina KG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.627 | Katarina Becker | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.628 | Kathleen Zober | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.629 | Katholische Pfarrei Heilige Mutter Teresa Chemnitz | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.630 | Kathrin Främbs | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.631 | Kathrin Langheinrich-Scholl | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.632 | Kati Prager | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.633 | Katja Habermann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.634 | Katja Häuser-Umstadt | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.635 | Katja Kral | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.636 | Katrin Ehrenberg | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.637 | Katrin Lausch | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.638 | Katrin Schneiderhan | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.639 | Katrin Thurow | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.640 | Kawentsmann GBR | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.641 | Kay Diederichs | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.642 | Kay Splettstoesser | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.643 | Kehl Photovoltaik Einzelunternehmen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.644 | Kerstin Dolde | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.645 | Kerstin Gerlach | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.646 | Kerstin Maxheim | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.647 | Kevin Hein | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.648 | Kevin Kreckel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.649 | Kevin Schampera | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.650 | Kevin Stöhr | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.651 | Kevin Zorn | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.652 | Kfz Handel Einzelunternehmen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.653 | Kfz Meisterbetrieb Duran (Einzellunternehmer) | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.654 | Kfz Scheidhammer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.655 | Kfz-Betrieb | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.656 | Kfz-Meisterbetrieb Bernd Nickel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.657 | Kfz-Service Dürr GmbH & Co. KG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.658 | Kilian Hümpfer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.659 | Kilian Westner | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.660 | Kirche Etelsen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.661 | Kiwon Park | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.662 | Klaas de Vries | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.663 | Klaudia Hellmuth | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.664 | Klaus Bareiß | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.665 | Klaus Biehl | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.666 | Klaus Blaser | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.667 | Klaus Dieter Christ | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.668 | Klaus Dieter Plege | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.669 | Klaus Fikentscher | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.670 | Klaus Frank | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.671 | Klaus Herderich | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.672 | Klaus Hofacker | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.673 | Klaus Höhmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.674 | Klaus Kasper | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.675 | Klaus Kremer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.676 | Klaus Lepper | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.677 | Klaus Oehler | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.678 | Klaus Ohrndorf | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.679 | Klaus Pfeiffer-Wagner | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.680 | Klaus Schmitt | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.681 | Klaus Schoellhorn | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.682 | Klaus Streib GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.683 | Klaus Troja | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.684 | Klaus Wagner | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.685 | Klaus Wunsch | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.686 | Klein Automobile GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.687 | Kleinunternehmer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.688 | Kleinunternehmer Hoyer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.689 | KlimaFirst - Bernd Kaufmann & Frank Simonis GbR | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.690 | Knut Denkmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.691 | Knut Frerichs | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.692 | Knut Plank | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.693 | Knut Schäffner | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.694 | Knödler & Hurler Sicherheitstechnische Anlagen GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.695 | Kobert-Goods UG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.696 | Komm ans Meer eGbR | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.697 | Kommunalplan P+S GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.698 | Konrad Elmer-Herzig | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.699 | Konrad Rein | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 11.700 | Konrad Smuda | 1 | 45 | 0% | 86% |
Có 14.066 nhà vận hành được xếp hạng; tệp CSV tải xuống liệt kê tất cả các nhà vận hành đó.
Cách tính điểm
Đối với mỗi nhà vận hành có nguồn dữ liệu trực tiếp, điểm số hằng ngày được tính như sau
clamp(0, 100, round(100 × (0.50 × live_share + 0.40 × feed_uptime + 0.10 × (1 − stale_share))))
- Tỷ lệ trạng thái trực tiếp — tỷ lệ điểm sạc có trạng thái mới (sẵn sàng, đang sử dụng hoặc ngừng hoạt động, được báo cáo trong khoảng thời gian làm mới), như trên trang thống kê. Các báo cáo đã lỗi thời không được tính.
- Thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu — trong 30 ngày qua, tỷ lệ các lần đồng bộ theo lịch đã hoàn tất và thành công đối với các nguồn dữ liệu chứa các trạm của nhà vận hành này. Chúng tôi không bao giờ nêu tên nguồn dữ liệu.
- Tỷ lệ không lỗi thời — bằng một trừ đi tỷ lệ điểm sạc có trạng thái cũ hơn khoảng thời gian làm mới.
- Mọi nhà vận hành có nguồn dữ liệu trực tiếp đều được xếp hạng, dù quy mô nhỏ đến đâu: các số liệu tính trên toàn bộ điểm sạc của nhà vận hành đó, không phải trên một mẫu. Những nhà vận hành chỉ có dữ liệu đăng ký tĩnh và không có nguồn dữ liệu trực tiếp được hiển thị là chưa được xếp hạng trên trang chất lượng dữ liệu của họ và không có mặt trong bảng xếp hạng này.
Cách cải thiện thông tin niêm yết của bạn · Thống kê mạng lưới