Chỉ số độ tin cậy của nhà vận hành
Mức độ tin cậy mà từng mạng lưới sạc công bố trạng thái trực tiếp cho người lái xe. Điểm số dựa trên tỷ lệ trạng thái trực tiếp, thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu và mức phạt đối với trạng thái đã lỗi thời — không bao giờ dựa trên tên nguồn dữ liệu.
Bảng xếp hạng này được công bố theo giấy phép Creative Commons Attribution 4.0 (CC BY 4.0). Vui lòng ghi nguồn LiveChargeMap. CC BY 4.0 · Tải xuống CSV
· được tính toán lại hằng ngày
| Hạng | Đơn vị vận hành | Điểm sạc | Điểm | Tỷ lệ trạng thái trực tiếp | Thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu (30 ngày) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.101 | BC Media GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.102 | BLM PV GbR | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.103 | BORCHARDT Immobilien, Einzelunternehmen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.104 | BSI Branchen-Software GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.105 | Bahadir Demirkol | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.106 | Bankow Handelsgesellschaft mbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.107 | Bankwitz Energie GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.108 | Barbara Staudinger | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.109 | Bastian Burger | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.110 | Bauckhof Stütensen Sozialtherapeutische Gemeinschaft e.V. | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.111 | Bauer Oele GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.112 | Bauer Unternehmensgruppe GmbH & Co. KG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.113 | Baugenossenschaft Wiederaufbau eG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.114 | Bauherrengemeinschaft Martin-Hausenblas | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.115 | Baumgarten | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.116 | Baustoffzentrum Wilhelm Harbecke GmbH | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.117 | Bayerischer Landkreistag | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.118 | BeWo Köln Nord | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.119 | Beate Hauser | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.120 | Beate Maria Hautmann | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.121 | Beck Klaus | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.122 | Beilux Inhaber Husam Salhab | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.123 | Bekemeier GmbH & Co.KG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.124 | Bender GmbH & Co. KG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.125 | Benedikt Böhm | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.126 | Benedikt Kern | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.127 | Benedikt Mildner | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.128 | Benjamin Bast | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.129 | Benjamin Bessler | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.130 | Benjamin Bock | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.131 | Benjamin Boczian | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.132 | Benjamin Degen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.133 | Benjamin Fricke | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.134 | Benjamin Hoppe | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.135 | Benjamin Ohde | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.136 | Benjamin Polleit | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.137 | Benjamin Sauer-Theisen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.138 | Benjamin Schiller | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.139 | Benjamin Scholtysik | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.140 | Benjamin Schwerdel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.141 | Benjamin Seidel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.142 | Benjamin Sorg | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.143 | Benjamin Verhoeven | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.144 | Benjamin Wolters | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.145 | Benjamin Wülfrath | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.146 | Bennet Langner | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.147 | Benno Kaddatz | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.148 | BergWiese Immobilien und Touristik (Einzelunternehmen) | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.149 | Bergsucht-Ruhpolding Eisele & May GbR | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.150 | Berit Lang | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.151 | Bernard Benzner | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.152 | Bernd Kauffeld | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.153 | Bernd Wolters | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.154 | Bernd Appuhn | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.155 | Bernd Breuer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.156 | Bernd Brewer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.157 | Bernd Dahlenburg | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.158 | Bernd Harder | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.159 | Bernd Jezierny | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.160 | Bernd Kulgemeyer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.161 | Bernd Lutz | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.162 | Bernd Otto | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.163 | Bernd Possmeier | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.164 | Bernd Reinberger | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.165 | Bernd Schmidt | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.166 | Bernd Simon | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.167 | Bernd Vöhringer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.168 | Bernd Willführ | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.169 | Bernd-Peter Rogatzki | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.170 | Bernhard Abels-Vehns | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.171 | Bernhard Christ | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.172 | Bernhard Diefenthal | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.173 | Bernhard Grote | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.174 | Bernhard Hartl | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.175 | Bernhard Mayer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.176 | Bernhard Ollendorff | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.177 | Bernhard Schulte | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.178 | Bernhard Spornraft | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.179 | Bernhard Steingroever -Blockheizkraftwerk- | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.180 | Bernhard Steinlehner | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.181 | Bernhard Wiesgickl | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.182 | Bernhardhof | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.183 | Bert Lorenz | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.184 | Bert Schäfer | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.185 | Berthold Tenhagen | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.186 | Berthold und Edith Eilers GbR | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.187 | Bertram Hock, Dr | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.188 | Besotec GmbH & Co. KG | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.189 | Bespannservice.de | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.190 | Bestattungen Kortstiege | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.191 | Betsch Fahrzeugtechnik Werkstatt & Autovermietung | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.192 | Bettina Blome | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.193 | Bettina Kauf | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.194 | Bettina Pröschel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.195 | Beytullah Kaya | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.196 | Bianca Bolder | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.197 | Bianca Völkel | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.198 | Bilal Ayhan | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.199 | Birger Henry | 1 | 45 | 0% | 86% |
| 10.200 | Birger Schmidt | 1 | 45 | 0% | 86% |
Có 14.066 nhà vận hành được xếp hạng; tệp CSV tải xuống liệt kê tất cả các nhà vận hành đó.
Cách tính điểm
Đối với mỗi nhà vận hành có nguồn dữ liệu trực tiếp, điểm số hằng ngày được tính như sau
clamp(0, 100, round(100 × (0.50 × live_share + 0.40 × feed_uptime + 0.10 × (1 − stale_share))))
- Tỷ lệ trạng thái trực tiếp — tỷ lệ điểm sạc có trạng thái mới (sẵn sàng, đang sử dụng hoặc ngừng hoạt động, được báo cáo trong khoảng thời gian làm mới), như trên trang thống kê. Các báo cáo đã lỗi thời không được tính.
- Thời gian hoạt động của nguồn dữ liệu — trong 30 ngày qua, tỷ lệ các lần đồng bộ theo lịch đã hoàn tất và thành công đối với các nguồn dữ liệu chứa các trạm của nhà vận hành này. Chúng tôi không bao giờ nêu tên nguồn dữ liệu.
- Tỷ lệ không lỗi thời — bằng một trừ đi tỷ lệ điểm sạc có trạng thái cũ hơn khoảng thời gian làm mới.
- Mọi nhà vận hành có nguồn dữ liệu trực tiếp đều được xếp hạng, dù quy mô nhỏ đến đâu: các số liệu tính trên toàn bộ điểm sạc của nhà vận hành đó, không phải trên một mẫu. Những nhà vận hành chỉ có dữ liệu đăng ký tĩnh và không có nguồn dữ liệu trực tiếp được hiển thị là chưa được xếp hạng trên trang chất lượng dữ liệu của họ và không có mặt trong bảng xếp hạng này.
Cách cải thiện thông tin niêm yết của bạn · Thống kê mạng lưới